Chồng ngoại tình có được chia tài sản không? Theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành, chồng ngoại tình vẫn được chia tài sản khi ly hôn. Tuy nhiên, việc ngoại tình (vi phạm nghĩa vụ vợ chồng) sẽ là một trong những yếu tố bất lợi khiến người chồng có thể bị chia ít tài sản hơn so với người vợ.
Dưới đây văn phòng thám tử TPHCM trực thuộc công ty thám tử Hoàn Cầu sẽ phân tích cụ thể theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
Tìm nội dung bạn cần nhanh hơn với MỤC LỤC
- I. Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn
- II. Chồng ngoại tình có được chia tài sản không?
- III. Bản án thực tế chồng ngoại tình ly hôn được chia tài sản ít hơn (tỷ lệ 40 – 60)
- IV. Dịch vụ thám tử theo dõi vợ, chồng ngoại tình chuyên nghiệp
- V. Vợ hoặc chồng ngoại tình có thể bị xử lý như thế nào?
I. Nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn
Về nguyên tắc cơ bản, tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn sẽ được chia đôi (vợ 50 %, chồng 50 %). Tuy nhiên, tòa án sẽ không chia cào bằng mà phải xem xét các yếu tố sau để quyết định tỷ lệ phân chia (ví dụ: 60/40 hoặc 70/30).
-
Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng: Ai khó khăn hơn, ai cần giữ lại tài sản để ổn định cuộc sống hoặc nuôi con thì tòa án sẽ xem xét hỗ trợ.
-
Công sức đóng góp: Công sức của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. (Lưu ý: Người vợ ở nhà làm nội trợ vẫn được tính là có lao động có thu nhập tương đương với người chồng đi làm).
-
Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập.
-
Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng: Đây chính là điểm mấu chốt. Nếu có chứng cứ rõ ràng về việc người chồng ngoại tình (vi phạm chế độ một vợ một chồng, dẫn đến hôn nhân đổ vỡ), tòa án sẽ xem xét yếu tố lỗi này để giảm tỷ lệ tài sản được chia của người chồng.
II. Chồng ngoại tình có được chia tài sản không?
Như đã đề cập ở trên, chồng ngoại tình khi ly hôn vẫn được chia tài sản chung. Tuy nhiên, nếu có căn cứ cho rằng người chồng ngoại tình thì chồng được chia tài sản ít hơn, bởi đây là “Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng”.
Trong vụ án ly hôn, yếu tố “Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng” là một trong bốn căn cứ quan trọng được Tòa án dùng để dịch chuyển cán cân chia tài sản (vượt ra khỏi nguyên tắc chia đôi 50/50).
Để hiểu rõ cách Tòa án vận dụng yếu tố này trên thực tế, công ty thám tử Hoàn Cầu sẽ phân tích sâu dựa trên các quy định tại Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP và thực tiễn xét xử.
1. Ngoại tình có được coi là hành vi “Có lỗi” không?
Có, ngoại tình được coi là một hành vi “Có lỗi” điển hình và nghiêm trọng nhất trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Dù trong văn bản luật không dùng từ dân dã là “ngoại tình”, nhưng hành vi này hoàn toàn thỏa mãn các căn cứ pháp lý để xác định lỗi khi Tòa án giải quyết chia tài sản ly hôn.
Cụ thể, hành vi ngoại tình bị áp vào các cơ sở pháp lý sau:
– Vi phạm trực tiếp Luật Hôn nhân và Gia đình
Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rất rõ về Tình nghĩa vợ chồng: “Vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình.”
Hành vi ngoại tình là sự vi phạm trực tiếp, nghiêm trọng nhất vào nghĩa vụ “chung thủy”. Do đó, khi một bên ngoại tình, họ đã chính thức tạo ra “yếu tố lỗi” về mặt nhân thân trong quan hệ hôn nhân.
– Được hướng dẫn tối cao để làm căn cứ chia tài sản
Để các Thẩm phán thống nhất cách xử lý, Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP (tại Điều 7) đã hướng dẫn rất rõ về việc xác định lỗi:
-
Lỗi ở đây là lỗi của bên vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài.
-
Hành vi ngoại tình (vi phạm chế độ một vợ một chồng) chính là nguyên nhân hàng đầu phá vỡ sự thấu hiểu, lòng tin, gây tổn thương sâu sắc về tâm lý và trực tiếp làm cho “mục đích của hôn nhân không đạt được”.
Vì vậy, khi chia tài sản, Tòa án sẽ xem xét yếu tố lỗi này để dịch chuyển tỷ lệ phân chia, người ngoại tình có nguy cơ cao bị nhận phần tài sản ít hơn so với người chung thủy.
2. Ai phải chứng minh lỗi ngoại tình tại Tòa án?
Để hành vi ngoại tình được công nhận là hành vi “Có lỗi” có sức nặng tại phiên tòa, cần lưu ý hai nguyên tắc thực tế sau:
– Lỗi phải có chứng cứ rõ ràng:
Tòa án không thể công nhận một người “có lỗi ngoại tình” chỉ dựa trên lời ghen tuông, nghi ngờ của người vợ/chồng.
Lỗi đó phải được chứng minh bằng các tài liệu rõ ràng (như kết quả giám định ADN con riêng, vi bằng tin nhắn/hình ảnh thể hiện mối quan hệ bất chính, biên bản làm việc của cơ quan công an, hoặc văn bản tự cam kết/thừa nhận lỗi của chính người vi phạm).
Một số loại bằng chứng ngoại tình phổ biến:
- Bắt quả tang ngoại tình (nếu có xác nhận của của cơ quan công an/chính quyền địa phương tại nhà nghỉ, phòng trọ thì càng tốt)
- Quyết định xử phạt vi phạm hành chính về hành vi vi phạm chế độ một vợ một chồng (nếu có)
- Bản tự khai, văn bản cam kết bản thân nhận lỗi có chữ ký của người vi phạm.
- Kết quả giám định ADN chứng minh có con riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Lưu ý: Các tin nhắn, hình ảnh tự chụp bằng điện thoại chỉ có giá trị tham khảo, cần phải được lập thành Vi bằng bởi Văn phòng Thừa phát lại để đảm bảo tính chứng lý.
Tòa án làm việc dựa trên chứng cứ, không dựa trên lời suy đoán hay lời kể đơn phương. Để Tòa chấp nhận yếu tố lỗi, bên khởi kiện phải thu thập chứng cứ rõ ràng. Nếu bạn có điều kiện, bạn cũng có thể thuê dịch vụ thám tử điều tra ngoại tình để giúp bạn thu thập chứng cứ rõ ràng.
– Lỗi phải là nguyên nhân gây đổ vỡ:
Hành vi ngoại tình phải diễn ra trước và là tác nhân trực tiếp khiến tình cảm rạn nứt dẫn đến ly hôn. Nếu hai vợ chồng đã ly thân nhiều năm, tình cảm đã hoàn toàn nguội lạnh vì lý do khác, sau đó một bên mới có người mới, thì Tòa án sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của yếu tố “lỗi” này nhẹ hơn rất nhiều khi phân chia tài sản.
Tóm lại, chồng ngoại tình vẫn được chia tài sản khi ly hôn. Tuy nhiên, người có hành vi ngoại tình, chung sống như vợ chồng với người khác, có con riêng trong thời kỳ hôn nhân, bỏ bê không quan tâm đến đời sống tinh thần của đối phương… thì sẽ được chia tài sản chung ít hơn so với người không vi phạm.
3. Tòa án định lượng yếu tốlỗi ngoại tình như thế nào?
Pháp luật hiện nay không có công thức toán học cố định (như ngoại tình thì mất 10% hay bạo lực thì mất 20% tài sản). Tỷ lệ phân chia phụ thuộc vào sự định đoạt và đánh giá chứng cứ của Thẩm phán dựa trên mức độ nghiêm trọng.
Mức độ vi phạm: Ngoại tình mang tính chất qua đường, nhắn tin tán tỉnh sẽ bị đánh giá nhẹ hơn việc chuyển ra ngoài sống chung như vợ chồng hoặc có con riêng.
Sự kết hợp của nhiều yếu tố: Thông thường, lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng sẽ được xem xét song song với yếu tố “Công sức đóng góp” và “Hoàn cảnh gia đình”.
Ví dụ: Nếu người chồng vừa ngoại tình (có lỗi), vừa không chịu làm ăn mà phá tán tài sản (không có công sức đóng góp), Tòa án có thể tuyên chia theo tỷ lệ 70/30 hoặc thậm chí 80/20 nghiêng về phía người vợ để bảo vệ quyền lợi của người vợ và con cái.
Tóm lại, bản chất của việc xem xét yếu tố “Lỗi” khi chia tài sản không nhằm mục đích “trừng phạt”, mà là để đảm bảo sự công bằng mang tính nhân văn. Người nào có hành vi phá vỡ nền tảng gia đình, gây thiệt hại đến đời sống chung thì không thể đòi hỏi quyền lợi ngang bằng với người đã nỗ lực vun đắp và gìn giữ khối tài sản đó.
III. Bản án thực tế chồng ngoại tình ly hôn được chia tài sản ít hơn (tỷ lệ 40 – 60)
Trong thực tiễn xét xử, các Tòa án không sử dụng từ “ngoại tình” trong văn bản mà dùng thuật ngữ pháp lý là “vi phạm nghĩa vụ chung thủy” hoặc “vi phạm chế độ một vợ một chồng”. Khi có đầy đủ chứng cứ, Tòa án sẽ áp dụng yếu tố lỗi này để chia cho bên vi phạm tỷ lệ tài sản thấp hơn (ví dụ: chia theo tỷ lệ 40/60 hoặc 45/55).
Dưới đây là một bản án thực tế điển hình của Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng, minh họa rất rõ việc người chồng có quan hệ bất chính với người phụ nữ khác (có con riêng) nên đã bị Tòa án phán quyết chia ít tài sản chung hơn.
-
Nguyên đơn (Vợ): Bà Nguyễn Thị H.
-
Bị đơn (Chồng): Ông Trần Văn T.
1. Tóm tắt nội dung sự việc
Bà H và ông T kết hôn năm 1996, quá trình chung sống có tạo lập được khối tài sản chung gồm quyền sử dụng đất và một căn nhà gắn liền với đất tại thành phố Đà Nẵng.
Tuy nhiên, từ năm 2015, ông T bắt đầu có quan hệ ngoại tình, bất chấp sự khuyên ngăn của gia đình. Nghiêm trọng hơn, ông T đã dọn ra ở riêng và có một người con riêng với người phụ nữ khác (khai sinh mang họ của ông T). Bà H đã thu thập đầy đủ giấy khai sinh của đứa trẻ và chứng cứ chứng minh mối quan hệ bất chính này để nộp cho Tòa án.
2. Quan điểm của vợ, chồng
– Người chồng (ông T): Yêu cầu ly hôn và đề nghị Tòa án chia đôi khối tài sản chung (ngôi nhà và đất) theo tỷ lệ 50/50 để ông có vốn làm ăn riêng.
– Người vợ (bà H): Yêu cầu được chia tỷ lệ cao hơn (70/30 hoặc toàn bộ ngôi nhà để nuôi con) vì lỗi hoàn toàn thuộc về người chồng đã phản bội gia đình, bỏ mặc vợ con để chăm lo cho nhân tình.
3. Tòa án chia tài sản khi chồng ngoại tình
Sau khi xem xét hồ sơ và tiến hành tranh tụng, Hội đồng xét xử Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng đã nhận định:
Hôn nhân giữa bà H và ông T lâm vào tình trạng trầm trọng, mục đích hôn nhân không đạt được là do ông T đã vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nghĩa tình, chung thủy của vợ chồng quy định tại Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình.
Việc ông T có quan hệ ngoại tình và có con riêng trong thời kỳ hôn nhân là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc ly hôn, gây tổn thương sâu sắc về tinh thần cho người vợ và các con.
Áp dụng điểm d khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT, Tòa án quyết định không chia đôi tài sản:
-
Giao toàn bộ quyền sử dụng đất và ngôi nhà chung cho người vợ (bà H) sở hữu, sử dụng để ổn định cuộc sống và nuôi dạy con cái.
-
Bà H có nghĩa vụ thối lại bằng tiền mặt cho ông T. Tuy nhiên, tỷ lệ giá trị tài sản được tính toán dựa trên mức độ lỗi, Tòa án tuyên ông T chỉ được hưởng 40% giá trị khối tài sản chung, còn bà H được hưởng 60% giá trị khối tài sản.
Bài học rút ra: Bản án này là minh chứng thực tế cho thấy, Tòa án Việt Nam xử lý rất nghiêm khắc đối với hành vi ngoại tình nếu có hậu quả rõ ràng (như có con riêng hoặc chung sống như vợ chồng công khai).
IV. Dịch vụ thám tử theo dõi vợ, chồng ngoại tình chuyên nghiệp
Trong các vụ án ly hôn có yếu tố “ngoại tình”, ranh giới giữa việc biết chồng ngoại tình và chứng minh được chồng ngoại tình trước Tòa là một khoảng cách rất lớn. Nhiều người vợ vì quá nóng giận đã tự ý đi đánh ghen, quay clip tung lên mạng xã hội, dẫn đến hậu quả bị kiện ngược về tội bôi nhọ danh dự hoặc xâm phạm quyền riêng tư, biến mình từ “nạn nhân” thành “người vi phạm”.
Đây chính là lý do các vụ án ly hôn tranh chấp tài sản hiện nay đều cần đến sự hỗ trợ của dịch vụ thám tử chuyên nghiệp của công ty thám tử Hoàn Cầu.
Để Tòa án áp dụng yếu tố lỗi và chia cho người chồng ít tài sản hơn, chứng cứ nộp lên phải đáp ứng tính khách quan và có giá trị chứng lý. Các thám tử tư bằng nghiệp vụ chuyên môn sẽ giúp người vợ:
-
Theo dõi, giám sát lịch trình để xác định chính xác đối tượng, thời gian, địa điểm người chồng gặp gỡ nhân tình.
-
Ghi nhận các hình ảnh, thước phim thể hiện cử chỉ thân mật vượt quá mức bạn bè, đồng nghiệp tại nơi công cộng.
-
Xác minh thông tin về việc người chồng có dấu hiệu thuê nhà, góp vốn mua tài sản riêng hoặc có con chung với người thứ ba.
Việc bạn đang nghi ngờ và thuê thám tử tư vào bối cảnh pháp lý này là một bước đi cực kỳ thực tế. Bởi vì như phân tích ở trên, Tòa án chỉ giảm tỷ lệ chia tài sản của người chồng khi và chỉ khi người vợ cung cấp được chứng cứ hợp pháp, rõ ràng.
Ly hôn do một bên ngoại tình không chỉ là cuộc chiến về tình cảm mà là cuộc chiến về chứng cứ. Việc bạn thuê thám tử theo dõi ngoại tình ngay từ giai đoạn nghi ngờ sẽ giúp người vợ nắm chắc phần thắng trong tay, bảo vệ trọn vẹn quyền lợi tài sản cho bản thân và con cái, thay vì cam chịu ra đi tay trắng hoặc chịu chịu chia đôi 50/50 một cách bất công.
Nếu đang nghi ngờ người thân không chung thủy mà cần xác minh, hãy liên hệ với công ty thám tử Hoàn Cầu để được hỗ trợ. Vui lòng tham khảo bảng giá chi phí dịch vụ thám tử điều tra ngoại tình để biết thêm nội dung chi tiết của dịch vụ này.
V. Vợ hoặc chồng ngoại tình có thể bị xử lý như thế nào?
Bên cạnh việc có thể bị chia ít tài sản hơn, người có hành vi ngoại tình (vi phạm chế độ một vợ một chồng) còn phải đối mặt với các chế tài khác tùy theo mức độ nghiêm trọng:
– Xử phạt hành chính: Có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ theo Nghị định 109/2026/NĐ-CP.
– Trách nhiệm hình sự: Nếu việc ngoại tình dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (làm cho quan hệ hôn nhân của một trong hai bên dẫn đến ly hôn, hoặc đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm…), người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về “Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng” theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015. Khung hình phạt cao nhất là phạt đến 03 năm tù giam.
– Quyền nuôi con: Hành vi ngoại tình, bỏ bê gia đình cũng là một điểm trừ lớn khi tòa án xem xét ai là người có đủ đạo đức và điều kiện nuôi dưỡng con cái tốt hơn.
Công ty dịch vụ thám tử Hoàn Cầu Thám tử tư uy tín chuyên nghiệp



