Home / Thám tử / Thám tủ tư Sherlock Holmes có thật không?

Thám tủ tư Sherlock Holmes có thật không?

Sherlock Holmes có thật không? Hiện nay, thám tử tư Sherlock Holmes được đánh giá là biểu tượng vĩ đại nhất mọi thời đại về trí tuệ, logic và nghệ thuật điều tra. Bước ra từ ngòi bút của nhà văn Sir Arthur Conan Doyle vào năm 1887, vị thám tử lập dị này đã định hình lại toàn bộ thể loại trinh thám thế giới và khiến hàng triệu người tin rằng ông hoàn toàn có thật trong lịch sử.

Thám tử tư Sherlock Holmes có thật không?

Sherlock Holmes không có thật. Ông là một nhân vật thám tử hư cấu hoàn toàn, được nhà văn người Anh Sir Arthur Conan Doyle sáng tạo ra vào năm 1887. Thông tin này hoàn toàn chính xác, thám tử tư Sherlock Holmes chỉ là một nhân vật hoàn toàn bước ra từ những trang sách.

Lý do khiến rất nhiều người trên thế giới (thậm chí cả một số người dân Anh) tin rằng ông có thật là vì nhân vật này được xây dựng quá chi tiết, sống động và có một “nguyên mẫu” bằng xương bằng thịt ngoài đời thực.

Dù được miêu tả chi tiết đến mức người đọc có cảm giác như ông đang sống và làm việc tại London vào cuối thế kỷ 19, nhưng toàn bộ cuộc đời, các vụ án, và cả người bạn đồng hành – Bác sĩ John Watson – đều là sản phẩm từ trí tưởng tượng phong phú của nhà văn Arthur Conan Doyle.

Để dễ hình dung về mức độ “hư cấu như thật” của nhân vật này, bạn có thể nhìn vào bảng dưới đây:

Yếu tố trong truyện Thực tế ngoài đời thực
Thám tử Sherlock Holmes Là nhân vật hư cấu, nhưng phương pháp suy luận được mô phỏng theo Bác sĩ Joseph Bell (một người có thật).
Bác sĩ John Watson Là nhân vật hư cấu, giữ vai trò người kể chuyện để tăng tính chân thực (giống như một cuốn hồi ký).
Địa chỉ 221B Phố Baker Thời điểm truyện ra mắt, địa chỉ này không tồn tại. Hiện nay, đó là một bảo tàng được dựng lên để vinh danh nhân vật.
Hội chữ thập đỏ, Cảnh sát Scotland Yard Là các tổ chức có thật. Việc tác giả lồng ghép các tổ chức có thật vào truyện khiến ranh giới giữa thực và ảo càng thêm mờ nhạt.

Cũng chính vì sự hư cấu quá đỗi tài tình này mà Guinness từng ghi nhận Sherlock Holmes là nhân vật nam văn học được khắc họa nhiều nhất trên phim ảnh và truyền hình.

Dù Holmes là hư cấu, nhưng phương pháp quan sát và suy luận sắc bén của ông lại được lấy cảm hứng từ một người thật. Đó là Bác sĩ Joseph Bell, giảng viên của Conan Doyle tại Đại học Edinburgh (Scotland).

Bác sĩ Bell có khả năng đặc biệt: chỉ cần nhìn lướt qua dáng đi, bàn tay, hay vết bẩn trên quần áo của một bệnh nhân, ông có thể đoán chính xác nghề nghiệp, quê quán và thói quen của họ trước cả khi họ lên tiếng.

Tóm lại, trả lời cho câu hỏi thám tử tư Sherlock Holmes có thật không thì câu trả lời chính xác là KHÔNG. Sherlock Holmes chỉ là một nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết trinh thám của nhà văn Sir Arthur Conan Doyle.

Tại sao nhiều người lầm tưởng Sherlock Holmes có thật?

Sở dĩ Sherlock Holmes khiến hàng triệu người trên thế giới suốt hơn một thế kỷ qua tin rằng ông là một nhân vật có thật là nhờ vào nghệ thuật xây dựng nhân vật đỉnh cao của Arthur Conan Doyle và sự cuồng nhiệt từ công chúng. Dưới đây là 5 nguyên nhân cốt lõi tạo nên “cú lừa” vĩ đại này.

1. Ngôi kể chuyện mang tính “báo cáo, hồi ký”

Toàn bộ các vụ án (trừ một số ít ngoại lệ) đều được kể lại dưới góc nhìn của Bác sĩ John Watson (người bạn cùng phòng và là trợ lý của Holmes).

Truyện không viết theo kiểu tiểu thuyết thông thường mà được trình bày như một cuốn nhật ký ghi chép, một dạng hồi ký thực tế của một bác sĩ quân y. Cách hành văn này khiến người đọc có cảm giác họ đang tiếp cận với những tư liệu lịch sử, những hồ sơ vụ án có thật chứ không phải văn học giải trí.

Thay vì để một người kể chuyện ẩn danh kể lại câu chuyện, Arthur Conan Doyle đã chọn Bác sĩ John Watson làm người thuật chuyện. Cách chọn người kể chuyện này mang lại ba hiệu ứng cực kỳ thực tế.

Góc nhìn của một người làm khoa học

John Watson không phải là một nhà văn, ông là một bác sĩ quân y. Vì vậy, cách ông viết lại các vụ án không mang tính bay bổng, lãng mạn của văn chương, mà nó giống như một bản báo cáo y khoa hoặc hồ sơ bệnh án:

  • Ghi chép chính xác ngày, giờ, thời tiết khi vụ án xảy ra.

  • Mô tả hiện trường, nhân dạng, vết thương một cách lạnh lùng, khách quan bằng thuật ngữ chuyên môn.

  • Thậm chí, Watson còn ghi lại cả những thông số đo đạc, những biểu đồ hoặc sơ đồ hiện trường (được lồng ghép trong trang sách).

Chính sự khô khan, tỉ mỉ mang tính chất “báo cáo” này đã tước đi cảm giác người đọc đang cầm trên tay một cuốn tiểu thuyết giải trí, thay vào đó là một cuốn hồi ký hình sự.

Sự khách quan của một nhân chứng sống

Nếu chính Sherlock Holmes là người kể chuyện, sự thiên tài của ông sẽ giống như một trò khoe khoang và mất đi tính bất ngờ. Nhưng qua góc nhìn của Watson (một người có trí tuệ ở mức trung bình khá, đại diện cho người đọc) mọi thứ trở nên chân thực hơn bao giờ hết:

  • Watson cũng có lúc đoán sai, cũng bị bất ngờ và liên tục trầm trồ trước Holmes.

  • Watson ghi lại cả những thói xấu của Holmes (như nghiện cocaine, bừa bộn, trầm cảm khi thiếu vụ án). Một nhân vật có thật thì phải có khuyết điểm, và việc Watson “vạch áo cho người xem lưng” người bạn thân của mình làm cho nhân vật Holmes trở nên sống động, có da có thịt chứ không phải một vị thần thám hoàn hảo, hư cấu.

Lời tựa và những lời khẳng định “như đinh đóng cột”

Trong rất nhiều truyện ngắn, Watson thường mở đầu bằng những câu đại loại như: “Trong số những ghi chép của tôi về các vụ án của anh Sherlock Holmes từ năm 1882 đến năm 1890, có những vụ liên quan đến các gia tộc quyền quý mà tôi buộc phải giấu tên…”

Hoặc: “Được sự cho phép của Holmes, nay vụ án đã quá thời hạn bảo mật của chính phủ, tôi mới dám công bố những tư liệu này…”

Những lời mở đầu mang tính chất “bật mí bí mật quốc gia” hay “giải mật hồ sơ” này đánh trúng vào tâm lý tò mò của công chúng. Nó tạo cho người đọc một cảm giác ngầm định: Vụ án này có thật, nhân vật này có thật, chỉ là vì lý do an ninh hoặc danh dự của khách hàng nên bây giờ bác sĩ Watson mới được kể lại.

Nói cách khác, Conan Doyle đã không viết truyện trinh thám; ông đã giả vờ làm một người biên tập để xuất bản những cuốn hồi ký có thật của một bác sĩ quân y về một người bạn thám tử kỳ tài. Chừng đó là quá đủ để đánh lừa hàng triệu bộ óc nhạy bén nhất!

2. Sự lồng ghép tài tình giữa thực và ảo

Conan Doyle đã đặt một nhân vật hư cấu vào trong một không gian và mốc thời gian hoàn toàn có thật:

  • Địa danh thực tế: Các thám tử di chuyển qua các con phố sương mù của London, đón tàu tại ga Victoria, hay làm việc với sở cảnh sát Scotland Yard (Cơ quan cảnh sát London có thật).

  • Sự kiện thời sự: Tác giả thường xuyên đưa các yếu tố chính trị, bối cảnh xã hội nước Anh thời Victoria vào truyện, khiến nhân vật Holmes như đang thở chung một bầu không khí với người dân London lúc bấy giờ.

Đây chính là nghệ thuật “gài bẫy tâm lý” bằng bối cảnh, khiến người đọc không còn phân biệt được đâu là ranh giới của trang sách và đâu là đời thực.

Arthur Conan Doyle không xây dựng một thế giới giả tưởng, ông đặt một nhân vật hư cấu vào ngay giữa lòng nước Anh thời Victoria – một thời kỳ có những đặc trưng lịch sử rất mạnh mẽ. Sự lồng ghép này tinh vi đến mức nó được thực hiện qua 3 lớp:

Bản đồ London chính xác đến từng mét

Nếu bạn cầm một cuốn truyện Sherlock Holmes và một tấm bản đồ London thế kỷ 19, bạn sẽ thấy lộ trình của vị thám tử trùng khớp hoàn toàn.

Tuyến đường di chuyển: Khi Holmes và Watson bắt một chiếc xe ngựa kéo (Hansom cab) từ phố Baker đến nhà ga Waterloo, tác giả sẽ miêu tả họ đi qua những con phố nào, rẽ ở góc đường nào. Tất cả các con phố, ga tàu, rạp hát, hay khách sạn được nhắc đến trong truyện (như khách sạn Savoy, ga Victoria) đều hoàn toàn có thật.

Độ chính xác về thời gian: Thời gian đi từ điểm A đến điểm B bằng xe ngựa hoặc tàu hỏa trong truyện khớp y hệt với lịch trình giao thông thực tế của London lúc bấy giờ. Người dân London khi đọc truyện cảm thấy vô cùng quen thuộc, giống như vị thám tử này vừa mới đi ngang qua cửa nhà họ ngày hôm qua.

Sự xuất hiện của các tổ chức và nhân vật lịch sử

Để tăng độ tin cậy, Conan Doyle đã để Holmes tương tác trực tiếp với các định chế quyền lực có thật:

Scotland Yard (Sở cảnh sát London): Các thám tử của đời thực như Lestrade, Gregson hay Jones liên tục đến phố Baker để nhờ Holmes trợ giúp. Sự bất lực của cảnh sát thật trước sự thiên tài của thám tử ảo làm cho thám tử ảo trở nên “thật” hơn bao giờ hết.

Giới quý tộc và chính trị gia: Trong vụ án Sự cố ở Bohemia, khách hàng của Holmes là một vị vua (dù tên quốc gia là hư cấu). Hay trong vụ Bản thiết kế Bruce-Partington, vụ án liên quan trực tiếp đến Bộ Hải quân Anh và các bí mật quân sự quốc gia trong bối cảnh chạy đua vũ trang có thật lúc đó.

Hít thở chung bầu không khí thời đại

Tác giả đã đưa những chi tiết mang đậm “hơi thở” của xã hội London cuối thế kỷ 19 vào truyện:

Nạn sương mù độc hại (London Fog): Những buổi sáng sương mù dày đặc màu vàng đục, mùi than đá bao phủ thành phố được miêu tả lặp đi lặp lại. Đây là hiện tượng “Smog” có thật và là nỗi ám ảnh của người dân London thời kỳ công nghiệp hóa.

Công nghệ mới: Sự xuất hiện của đèn điện, điện tín (telegram), kính hiển vi, hay những chiếc tàu hơi nước tốc độ cao… đều là những công nghệ mới nhất vừa mới ra đời ngoài đời thực, được Holmes cập nhật và sử dụng ngay lập tức để phá án.

Tóm lại: Conan Doyle đã áp dụng công thức: 90% thực tế lịch sử + 10% hư cấu (nhân vật Holmes). Khi người đọc kiểm chứng 90% chi tiết xung quanh và thấy chúng đúng hoàn toàn ngoài đời thực, bộ não của họ sẽ tự động chấp nhận 10% hư cấu còn lại là sự thật.

3. Địa chỉ 221B phố Baker “bằng xương bằng thịt”

Trong truyện, căn hộ của Sherlock Holmes nằm tại số 221B phố Baker. Vào thời điểm thế kỷ 19, con phố này có thật nhưng số nhà 221B thì không tồn tại.

Tuy nhiên, khi phố Baker được mở rộng vào thập niên 1930, số nhà này đã xuất hiện. Ngay lập tức, một công ty tài chính chuyển đến địa chỉ này đã phải thuê hẳn một thư ký chỉ để trả lời hàng ngàn bức thư gửi đến thám tử Sherlock Holmes từ khắp nơi trên thế giới để nhờ phá án.

Ngày nay, nơi đây là Bảo tàng Sherlock Holmes, được phục dựng y hệt như những gì mô tả trong truyện, càng làm tăng tính thuyết phục cho những ai ghé thăm.

Địa chỉ 221B phố Baker chính là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho thấy một biểu tượng hư cấu có thể bước ra đời thực mạnh mẽ như thế nào. Câu chuyện xung quanh địa chỉ này ly kỳ đến mức nó đã biến một “số nhà ảo” thành một địa danh lịch sử có thật tại London.

Xuất phát điểm: Một địa chỉ hoàn toàn không tồn tại

Khi Arthur Conan Doyle viết những tập truyện đầu tiên vào năm 1887, phố Baker tại London là có thật, nhưng số nhà của con phố này chỉ kéo dài đến số 85.

Tác giả cố tình chọn số 221B (chữ “B” ám chỉ căn hộ tầng hai – flat B) vì ông muốn tránh việc làm phiền đến bất kỳ người dân thực sự nào sống trên con phố đó nếu lỡ trùng số nhà.

Sự mở rộng của con phố và “Cuộc chiến thư từ”

Vào thập niên 1930, chính quyền London tiến hành quy hoạch lại và mở rộng phố Baker. Lúc này, dãy nhà từ số 215 đến 229 được giao cho Abbey National Building Society (một ngân hàng lớn của Anh). Về mặt lý thuyết, số nhà 221B đã nằm gọn trong khu đất của ngân hàng này.

Ngay lập tức, một hiện tượng hy hữu xảy ra: Hàng ngàn bức thư từ khắp nơi trên thế giới dồn dập gửi về số 221B phố Baker.

  • Thư gửi cho ai? Cho Sherlock Holmes.

  • Nội dung là gì? Từ những lời hâm mộ, chúc mừng sinh nhật, cho đến những lời khẩn cầu vị thám tử đại tài đứng ra phá các vụ án có thật ngoài đời (thậm chí có cả thư nhờ tìm chó lạc).

Để giải quyết khủng hoảng này, ngân hàng Abbey National đã phải thuê riêng một thư ký toàn thời gian chỉ để làm một nhiệm vụ duy nhất: Mở thư và viết thư trả lời cho người hâm mộ với nội dung đại ý là “Đồng chí Sherlock Holmes hiện đã giải nghệ, đi về vùng Sussex nuôi ong và không nhận thêm vụ án nào nữa”.

Sự ra đời của Bảo tàng Sherlock Holmes (Đời thực 100%)

Đến năm 1990, Bảo tàng Sherlock Holmes chính thức được thành lập trên phố Baker bởi một tổ chức phi lợi nhuận.

Tuy nhiên, có một rắc rối nhỏ về mặt hành chính: Vị trí thực tế của tòa nhà bảo tàng nằm giữa số nhà 237 và 241 phố Baker (chứ không phải vị trí 221 của ngân hàng kia). Để chiều lòng người hâm mộ và phục vụ du lịch, Hội đồng quận Westminster đã cấp một đặc quyền phong tỏa pháp lý: Cho phép bảo tàng treo biển số nhà 221B ngay trước cửa.

Từ đó trở đi, địa chỉ 221B phố Baker chính thức xuất hiện trên bản đồ London.

Bên trong căn hộ “bằng xương bằng thịt”

Nếu bạn đến London và ghé thăm địa chỉ này, bạn sẽ ngỡ ngàng vì nó được phục dựng chính xác đến từng chi tiết nhỏ nhất dựa theo mô tả trong các cuốn truyện:

  • Căn phòng khách quen thuộc của Holmes và Watson với chiếc ghế bành bọc da.

  • Chiếc vĩ cầm của Holmes đặt bên góc phòng.

  • Các ống nghiệm hóa chất, kính hiển vi, tẩu thuốc lá và cả những vết đạn chữ “VR” (viết tắt của Nữ hoàng Victoria) do Holmes hứng chí bắn lên tường.

  • Thậm chí, những người phục vụ và hướng dẫn viên tại đây đều mặc trang phục thời Victoria, hành xử như thể Holmes và Watson vừa mới ra ngoài có việc và sẽ quay lại ngay.

Chính việc cho phép một địa chỉ hư cấu được hợp pháp hóa ngoài đời thực, có hòm thư riêng, có bảo tàng riêng đã khiến du khách và các thế hệ người đọc sau này khi đến London đều có một niềm tin tâm linh mãnh liệt rằng: Sherlock Holmes chắc chắn đã từng sống tại nơi này.

4. Phương pháp phá án đi trước thời đại

Vào cuối thế kỷ 19, ngành khoa học hình sự ngoài đời thực còn rất sơ khai. Việc thám tử tư Sherlock Holmes dùng kính hiển vi để soi tàn thuốc lá, phân tích vết bùn trên giày, đo đạc dấu chân hay phân loại các loại mực… là những kỹ thuật chưa từng có.

Điều kỳ lạ là các cảnh sát ngoài đời sau đó đã học tập chính các phương pháp của Holmes để áp dụng vào thực tế. Sự liên kết ngược này khiến công chúng tin rằng Holmes chính là “ông tổ” của ngành hình sự học hiện đại.

Yếu tố này không chỉ khiến người đọc thời bấy giờ lầm tưởng Sherlock Holmes có thật, mà còn khiến các cảnh sát và các thám tử tư ngoài đời thực phải ngả mũ kính chào.

Vào cuối thế kỷ 19, cảnh sát chủ yếu phá án dựa vào lời khai nhân chứng, bắt quả tang, hoặc tra tấn ép cung. Giữa bối cảnh đó, Sherlock Holmes xuất hiện như một “nhà khoa học” tiên phong, sử dụng những phương pháp mà phải vài thập kỷ sau, cảnh sát ngoài đời mới bắt đầu áp dụng.

Dưới đây là những phương pháp đi trước thời đại của Holmes đã hoàn toàn thao túng tâm lý công chúng:

Ông tổ của ngành “Bằng chứng vết”

Trong khi cảnh sát thời đó thường bỏ qua hiện trường nếu không có hung khí rõ ràng, Holmes lại tập trung vào những thứ nhỏ nhặt nhất:

Tàn thuốc và tro thuốc lá: Holmes đã viết một chuyên luận phân loại 140 loại thuốc lá, xì gà khác nhau dựa trên màu sắc và cấu trúc của tro. Ngoài đời, phải rất lâu sau, cảnh sát mới nhận ra tro thuốc lá là manh mối quan trọng để xác định sự hiện diện của hung thủ tại hiện trường.

Vết bùn và đất: Chỉ cần nhìn vào vết bùn bám trên quần hoặc giày của Watson, Holmes có thể nói chính xác ông vừa đi qua vùng nào của London. Ngày nay, đây chính là ngành địa chất hình sự (Forensic Geology).

Phân tích dấu giày và dấu chân

Trong vụ án Chiếc nhẫn tình cờ (A Study in Scarlet), Holmes đã chỉ trích cảnh sát vì làm xáo trộn hiện trường và khẳng định: “Tôi luôn coi việc phân tích dấu chân là một trong những nhánh quan trọng nhất của thám tử tư”.

Ông không chỉ nhìn hướng đi, mà còn đo độ sâu của dấu chân để đoán chiều cao, cân nặng, tốc độ di chuyển và việc hung thủ có đang mang vác vật nặng hay không. Thời điểm đó, cảnh sát Scotland Yard chưa hề có quy trình bảo vệ hiện trường và lấy mẫu dấu chân bài bản như vậy.

Phân tích tài liệu và chữ viết

Holmes là người đầu tiên nhận ra rằng máy đánh chữ cũng có “vân tay” riêng. Trong vụ án Vụ mất tích của cô Mary Sutherland, ông đã chứng minh các ký tự của một chiếc máy đánh chữ cụ thể sẽ bị mòn, lệch trục hoặc mờ ở những góc cạnh riêng biệt không lẫn vào đâu được. Phương pháp này phải đến thế kỷ 20 mới được các cơ quan an ninh như FBI chuẩn hóa.

Sử dụng hóa chất và kính hiển vi ngay tại nhà

Căn phòng 221B phố Baker thực chất là một phòng thí nghiệm thu nhỏ. Holmes liên tục dùng kính hiển vi để soi sợi vải, tóc, hoặc bụi bẩn.

Đặc biệt, ngay trong chương đầu tiên của loạt truyện, Holmes đã reo lên khi tìm ra một chất thử có thể phát hiện ra vết máu khô (ngay cả khi vết máu đã bị pha loãng hoặc bị tẩy rửa). Chi tiết này xuất hiện vào năm 1887, tức là trước khi ngành y học hình sự tìm ra bài kiểm tra vết máu thực tế ngoài đời tận gần 20 năm!

Sự thiên tài của Holmes đã tạo ra một hiện tượng kỳ lạ. Các chuyên gia hình sự ngoài đời thực đã bắt đầu đọc truyện Sherlock Holmes để học hỏi kỹ thuật.

Tiến sĩ Edmond Locard (người đặt nền móng cho ngành khoa học hình sự hiện đại và là người đưa ra “Nguyên lý trao đổi Locard” nổi tiếng) đã công khai thừa nhận ông bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các phương pháp của Sherlock Holmes.

Nhiều trường đào tạo cảnh sát tại Pháp và Anh thời đó thậm chí còn đưa truyện của Conan Doyle vào danh mục tài liệu tham khảo bắt buộc cho học viên.

Khi ranh giới bị đảo lộn (cảnh sát thật đi học hỏi phương pháp của một nhân vật hư cấu) thì việc công chúng tin rằng “Sherlock Holmes là một thám tử có thật và đang cố vấn cho cảnh sát” là một điều hoàn toàn dễ hiểu!

5. Phản ứng cực đoan của người hâm mộ khi Sherlock Holmes chết

Khi Conan Doyle “khai tử” Holmes vào năm 1893 trong tập truyện Trận chiến cuối cùng, một cú sốc lớn đã diễn ra tại London:

  • Hơn 20.000 người đã hủy đăng ký tạp chí The Strand (nơi đăng truyện) để phản đối.

  • Người dân London mang băng tang đen trên tay áo để tưởng niệm vị thám tử như một vĩ nhân vừa nằm xuống.

  • Các câu lạc bộ “Giữ cho Holmes sống mãi” được thành lập.

Sự cuồng nhiệt (hay nói đúng hơn là phản ứng cực đoa) và tiếc thương mang tính tập thể này đã biến Sherlock Holmes từ một nhân vật trên giấy trở thành một “con người” có vị trí vững chắc trong đời sống tinh thần của xã hội.

Sự cuồng nhiệt này được đẩy lên đỉnh điểm qua những phản ứng vô tiền khoáng hậu sau:

Làn sóng phẫn nộ và “Đại tang” tại London

Trong truyện ngắn Trận chiến cuối cùng (The Final Problem) xuất bản vào tháng 12 năm 1893, Conan Doyle đã để Holmes cùng lao xuống thác Reichenbach với giáo sư Moriarty. Khi tập truyện này ra mắt, cả nước Anh rúng động.

– Người dân đeo băng tang ra đường: Hàng ngàn người dân London, đặc biệt là giới trí thức và thanh niên, đã tự nguyện đeo băng tang màu đen trên tay áo hoặc thắt ruy-băng đen trên mũ để để tang cho một nhân vật không có thật.

– Khủng hoảng báo chí: Hơn 20.000 người đã ngay lập tức hủy đăng ký mua tạp chí The Strand (nơi đăng tải các vụ án của Holmes) để tẩy chay. Hành động này suýt chút nữa đã khiến tờ tạp chí danh tiếng này bị phá sản vì mất đi nguồn thu cốt lõi.

Tác giả bị đe dọa và nguyền rủa

Thay vì nhận được những lời tán dương vì một cái kết đầy bi tráng, Arthur Conan Doyle trở thành “kẻ thù quốc dân”.

Hòm thư nhà ông ngập tràn những bức thư nặc danh nhục mạ, chửi bới. Nhiều người gọi ông là “kẻ sát nhân”, “con quỷ máu lạnh” vì đã dám giết chết vị thám tử yêu thích của họ.

Thậm chí, mẹ ruột của Conan Doyle (một người hâm mộ cuồng nhiệt của chính con trai mình) cũng kịch liệt phản đối. Trước khi tập truyện xuất bản, bà đã viết thư cảnh báo ông: “Con muốn làm gì thì làm, nhưng tuyệt đối không được giết Holmes!”. Nhưng ông đã phớt lờ lời mẹ.

Sự ra đời của Fandom hiện đại và “Trò chơi vĩ đại”

Sự cực đoan của người hâm mộ không dừng lại ở sự tức giận, họ bắt đầu một phong trào mà ngày nay chúng ta gọi là “Fandom” hoặc “Cosplay/Roleplay”.

Các câu lạc bộ mang tên The Baker Street Irregulars (những đứa trẻ phố Baker) được thành lập tại Mỹ và Anh.

Họ bắt đầu chơi một trò chơi có tên là “The Great Game” (Trò chơi vĩ đại). Quy luật tối cao của trò chơi này là: Tất cả thành viên phải giả vờ như Sherlock Holmes và bác sĩ Watson là có thật, còn Arthur Conan Doyle chỉ là một “người đại diện văn học” (Literary Agent) chịu trách nhiệm mang bản thảo của Watson đi in. Họ tổ chức các buổi hội thảo, viết các bài luận khoa học để phân tích cuộc đời của Holmes nghiêm túc như phân tích một vĩ nhân lịch sử.

Sherlock Holmes “hồi sinh” sau 10 năm

Conan Doyle muốn giết Holmes để tập trung viết tiểu thuyết lịch sử – thứ mà ông cho là nghệ thuật cao quý hơn. Ông từng nói: “Tôi thấy mệt mỏi vì Holmes giống như việc ăn quá nhiều pate gan ngỗng vậy”.

Thế nhưng, áp lực từ công chúng và số tiền nhuận bút khổng lồ được đưa ra sau đó đã khiến ông không thể từ chối. Các nhà xuất bản Mỹ sẵn sàng trả cho ông những khoản tiền rất lớn thời bấy giờ (khoảng 4.000 USD cho một truyện ngắn vào năm 1903 – một con số không tưởng lúc đó).

Cuối cùng, sau 10 năm kiên quyết “đoạn tuyệt”, Conan Doyle đành phải nhượng bộ. Ông cho Holmes tái xuất trong tập Con chó của dòng họ Baskerville (viết về một vụ án trước khi Holmes chết) và sau đó chính thức cho Holmes “sống lại” trong truyện ngắn Căn nhà trống (The Empty House) với lý do: Holmes chỉ giả chết để trốn tránh tay sai của Moriarty.

Tóm lại: Khi một xã hội đồng lòng để tang một nhân vật, ép tác giả phải hồi sinh nhân vật đó bằng áp lực kinh tế và tinh thần, thì niềm tin “Sherlock Holmes có thật” không còn là một sự lầm tưởng ngây thơ nữa. Nó đã trở thành một loại tín ngưỡng văn hóa mà người hâm mộ chủ động lựa chọn để tin vào.

Bài viết được biên soạn, tổng hợp và thực hiện bởi văn phòng thám tử tư tại TPHCM trực thuộc công ty thám tử Hoàn Cầu, cảm ơn các bạn đã quan tâm tìm đọc!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *