Home / Thám tử / khi đã loại bỏ những điều không thể những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật

khi đã loại bỏ những điều không thể những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật

Khi đã loại bỏ những điều không thể những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật. Đây là một trong những câu nói kinh điển trong văn học trinh thám, bước ra từ cửa miệng của Thám tử lừng danh Sherlock Holmes (đứa con tinh thần của nhà văn Sir Arthur Conan Doyle).

Trải qua hơn một thế kỷ, câu nói này không còn gói gọn trong các trang tiểu thuyết, mà đã trở thành một nguyên lý tư duy, một phương pháp luận khoa học sắc bén được ứng dụng rộng rãi từ hình sự, y học, nghiên cứu khoa học cho đến cuộc sống thường ngày.

Khi đã loại bỏ những điều không thể, những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật

1. Dùng phương pháp loại trừ và logic diễn dịch để loại bỏ những điều không thể

Về mặt triết học và logic học, câu nói của Sherlock Holmes đại diện cho Phương pháp loại trừ (Method of Elimination) kết hợp với Logic diễn dịch (Deductive Reasoning).

Thay vì đi tìm bằng chứng để chứng minh ngay lập tức một giả thuyết là đúng (điều đôi khi rất khó khăn do sự nhiễu loạn của thông tin), phương pháp này đảo ngược quy trình: Nó tập trung chứng minh những gì chắc chắn sai và gạt chúng ra ngoài bờ rìa.

– Không gian giả thuyết: Khi một sự việc xảy ra (ví dụ: một vụ án, một căn bệnh lạ, một lỗi hệ thống máy tính), chúng ta có một tập hợp các khả năng có thể xảy ra: A, B, C, D, E.

– Quá trình sàng lọc: Bằng chứng thực tế chứng minh các vấn đề A, B, C, D là bất khả thi (không thể xảy ra), không thể khiến cho lỗi hệ thống máy tính.

– Kết luận: E là nguyên nhân gây ra hậu quả làm cho mạng máy tính bị lỗi, nghe có vẻ kỳ quặc, phi lý hay điên rồ đến mức nào so với định kiến thông thường, nhưng vẫn là câu trả lời duy nhất. Do đó, đáp án cuối cùng là E, nó phải là sự thật.

2. Tại sao những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật?

Từ “vô lý” (improbable hay impossible trong một số ngữ cảnh dịch) là điểm nhấn đắt giá nhất của câu nói. Tại sao sự thật lại có thể vô lý?

– Sự giới hạn của thế giới quan cá nhân: Con người thường đánh giá thế giới dựa trên “kinh nghiệm thông thường”. Khi một sự thật vượt ra ngoài giới hạn kinh nghiệm đó, bộ não sẽ tự động gắn nhãn nó là “vô lý”.

– Sự ngụy trang cố ý: Trong các vụ án hoặc các mối quan hệ xã hội, kẻ thủ ác hoặc người trong cuộc luôn cố gắng tạo ra một thực tế giả tạo trông rất “hợp lý” để đánh lừa số đông. Vì vậy, sự thật trần trụi bị che giấu thường trông sẽ rất dị biệt và khó tin.

Ví dụ: Trước khi thuyết vi trùng ra đời, việc bảo các bác sĩ phải rửa tay trước khi đỡ đẻ để cứu sống sản phụ bị coi là “vô lý” và nực cười. Nhưng khi mọi giả thuyết khác bị loại bỏ, sự thật “vô lý” đó đã thay đổi y học mãi mãi.

3. Ứng dụng thực tiễn khi loại bỏ những điều không thể để tìm ra sự thật cuối cùng

Không chỉ dành cho các thám tử tư hay các điều tra viên, tư duy “loại bỏ điều không thể” là kim chỉ nam cho nhiều ngành nghề đòi hỏi sự chính xác cao.

Trong Khoa học và Công nghệ

Các nhà khoa học không chứng minh một lý thuyết là đúng tuyệt đối, họ cố gắng bác bỏ nó. Khi một giả thuyết vượt qua mọi nỗ lực bác bỏ, nó được chấp nhận là sự thật lâm thời.

Trong lập trình máy tính, khi sửa lỗi, kỹ sư phải loại trừ từng dòng code, từng phần cứng cho đến khi tìm ra nguyên nhân cốt lõi, dù đôi khi lỗi nằm ở một vị trí không ai ngờ tới.

Trong Y học (Chẩn đoán lâm sàng)

Khi một bệnh nhân mắc các triệu chứng kỳ lạ, bác sĩ sẽ lập danh sách các bệnh có thể xảy ra (Chẩn đoán phân biệt). Họ làm xét nghiệm để loại trừ dần các bệnh phổ biến. Cuối cùng, dù căn bệnh còn lại có hiếm gặp đến tỷ lệ 1 phần triệu, họ vẫn phải điều trị theo hướng đó.

Đây chính là việc các bác sỹ áp dụng phương pháp này: “khi đã loại bỏ những điều không thể, những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật” để tìm ra và điều trị căn bệnh hiếm gặp này.

Trong đời sống và quản trị rủi ro

Khi đối mặt với các khủng hoảng tài chính hoặc cá nhân, việc loại bỏ các giải pháp không khả thi sẽ giúp chúng ta bớt hoang mang, thu hẹp tiêu điểm vào những lựa chọn thực tế còn lại, từ đó đưa ra quyết định táo bạo nhưng chính xác.

Ví dụ: Một gia đình mất một số tiền lớn trị giá 100 triệu đồng cất trong két sắt phòng ngủ tầng 2. Két sắt không có dấu hiệu bị cạy phá, mật mã không bị đổi.

– Cảm xúc và định kiến ban đầu (Bẫy hợp lý): Người vợ nghi ngờ có trộm đột nhập từ ban công, hoặc người giúp việc mới đến làm được 3 tháng đã lén nhìn trộm mật mã. Điều này nghe rất “hợp lý” và tâm lý con người luôn muốn đổ lỗi cho người ngoài.

– Nếu áp dụng tư duy loại trừ những điều không thể của thám tử Sherlock Holmes: Người chồng quyết định gạt bỏ cảm xúc và rà soát từng giả thuyết dựa trên bằng chứng kỹ thuật:

Giả thuyết 1: Trộm đột nhập từ ngoài vào:

  • Bằng chứng: Hệ thống camera an ninh 4 lớp xung quanh nhà không ghi nhận bất kỳ bóng người lạ nào. Cửa sổ và ban công đều khóa chặt từ bên trong, không có dấu vết cào xước hay vân tay lạ.
  • Kết luận: Không thể. Loại trừ.

Giả thuyết 2: Người giúp việc lấy trộm:

  • Bằng chứng: Check camera phòng khách và hành lang, người giúp việc không hề lên tầng 2 vào khoảng thời gian tiền bị mất. Hơn nữa, người giúp việc không biết góc quay của camera giấu kín và hoàn toàn không biết sự tồn tại của chiếc két sắt nhỏ này.
  • Kết luận: Không thể. Loại trừ.

Giả thuyết 3: Người vợ tự chi tiêu rồi quên:

  • Bằng chứng: Đối chiếu sổ sách và tài khoản ngân hàng, không có khoản chi nào trùng khớp.
  • Kết luận: Không thể. Loại trừ.

Sự thật “Vô lý” còn lại:

Trong nhà chỉ còn lại duy nhất một người: Đứa con trai 15 tuổi, vốn là một học sinh ngoan ngoãn, học giỏi, chưa bao giờ xin tiền tiêu xài hoang phí và luôn đi ngủ đúng giờ.

Xét về mặt tình cảm và tâm lý, việc nghi ngờ đứa con ngoan là “vô lý” nhất. Nhưng khi mọi khả năng khác đã bị loại bỏ tuyệt đối, đứa con chính là câu trả lời duy nhất.

Sự thật cuối cùng: Đứa con đã vô tình dính vào một đường dây lừa đảo nạp thẻ game qua mạng, bị tống tiền và đã lén nhìn trộm bố mẹ bấm mật mã két sắt từ nhiều tháng trước. Dù đau lòng và khó tin, người bố đã chấp nhận sự thật này để kịp thời giáo dục và cứu con mình trước khi quá muộn.

4. Ranh giới giữa thiên tài và sai lầm khi “loại bỏ những điều không thể”

Câu nói “khi đã loại bỏ những điều không thể, những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật” mặc dù là một châm ngôn tư duy tuyệt vời, tuy nhiên suy luận của Sherlock Holmes không phải là vạn năng và ẩn chứa hai cái bẫy logic rất lớn nếu người sử dụng quá tự mãn.

1. Bạn đã liệt kê hết tất cả các khả năng không thể chưa?

Phương pháp này chỉ đúng khi bạn có một danh sách toàn diện các giả thuyết. Nếu bạn chỉ nghĩ ra giả thuyết A, B, C và loại bỏ A, B, bạn kết luận C là sự thật. Nhưng lỡ như sự thật lại là X – một điều bạn chưa từng nghĩ tới thì sao?

Vấn đề này chính là “tử huyệt” lớn nhất khiến phương pháp tư duy của Sherlock Holmes từ chỗ là một vũ khí thiên tài biến thành một thảm họa chủ quan.

Trong logic học, lỗi này được gọi là ngụy biện hạn chế lựa chọn. Bạn tự tin rằng mình đã giải được bài toán vì đã loại trừ hết các đáp án sai, nhưng thực chất, bạn chỉ mới loại trừ các đáp án sai trong số những gì bạn biết, chứ không phải trong số những gì tồn tại thực tế.

Để thấy rõ cái bẫy này nguy hiểm thế nào thì văn phòng thám tử tại TPHCM trực thuộc công ty thám tử Hoàn Cầu chúng tôi sẽ phân tích nó qua các khía cạnh dưới đây.

Công thức của sai lầm

Khi bạn đối mặt với một sự việc, thực tế có đến 5 khả năng xảy ra: A, B, C, D, X. Trong đó, X là biến số ẩn mà bạn hoàn toàn chưa nghĩ tới hoặc không biết sự tồn tại của nó.

Cách bạn tư duy: Bạn chỉ nhìn thấy A, B, C. Bạn dùng bằng chứng chứng minh AB không thể xảy ra. Bạn đập tay xuống bàn và tuyên bố: “Chắc chắn là C!”

Thực tế xảy ra: C vẫn sai, và sự thật chính là X.

Càng là người có kinh nghiệm, có chuyên môn cao, lại càng dễ sập cái bẫy này. Bởi vì họ quá tự tin vào “vốn sống” và “kho kiến thức” của mình, tin rằng không có kịch bản nào có thể thoát khỏi tầm mắt của họ.

Một số ví dụ khi chưa loại bỏ hết những điều không thể

Trong vụ việc điều tra ngoại tình

Một người vợ thuê thám tử theo dõi chồng vì nghi ngờ ngoại tình. Các khả năng người vợ liệt kê:

  • A: Chồng chung thủy, không có gì cả.
  • B: Chồng đang bao nuôi một cô bồ trẻ.

Quá trình loại trừ: Thám tử tư chụp được ảnh người chồng thường xuyên vào khách sạn vào một khung giờ cố định với một người phụ nữ trẻ, hành tung rất lén lút. Giả thuyết A (Chung thủy) bị loại bỏ. Người vợ lập tức kết luận là B (Ngoại tình) và đến đánh ghen.

Sự thật X: Người chồng không ngoại tình. Anh ta đang mắc một căn bệnh hiểm nghèo giai đoạn đầu, và người phụ nữ kia là bác sĩ tâm lý/điều trị tư nhân. Anh ta vào khách sạn thuê phòng yên tĩnh để điều trị và suy sụp một mình vì không muốn vợ con phải lo lắng. Dù khó tin, dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật

Hậu quả: Sự vội vàng do liệt kê thiếu khả năng đã phá nát một gia đình.

Trong kinh doanh: Sai lầm của Nokia

Vào những năm 2000, khi Nokia đang là ông vua điện thoại, họ thấy doanh số có dấu hiệu chững lại và bắt đầu phân tích rủi ro.

Các khả năng Nokia liệt kê:

  • A: Do đối thủ (Samsung, Motorola) ra mẫu mã bàn phím đẹp hơn.
  • B: Do giá thành của mình chưa tối ưu.

Quá trình loại trừ: Họ loại trừ B vì biên lợi nhuận của họ rất tốt. Họ tập trung đấu với A bằng cách ra mắt hàng loạt điện thoại bàn phím với đủ loại kiểu dáng kỳ dị.

Sự thật X: Sự đe dọa không đến từ một chiếc điện thoại bàn phím tốt hơn, mà đến từ một “định nghĩa hoàn toàn mới về điện thoại” – chiếc iPhone cảm ứng thuần túy của Apple (năm 2007) và hệ điều hành Android. Nokia đã hoàn toàn bỏ sót khả năng này trong danh sách của mình và sụp đổ.

Làm sao để biết những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật?

Để áp dụng triết lý của Sherlock Holmes một cách an toàn và chính xác, các chuyên gia quản trị rủi ro và các nhà tư duy sắc bén thường áp dụng 3 nguyên tắc sau:

Nguyên tắc 1: Luôn chừa chỗ cho giả thuyết X

Trong danh sách giả thuyết của bạn, luôn phải có một mục mang tên: “Những điều mình chưa biết/chưa nghĩ ra”. Trước khi đưa ra kết luận cuối cùng cho giả thuyết còn lại, hãy hỏi bản thân: “Nếu giả thuyết này cũng sai, thì điều điên rồ tiếp theo có thể là gì?”

Nguyên tắc 2: Áp dụng tư duy phản biện ngược

Hãy chỉ định một người (hoặc tự phân thân bộ não của mình) đóng vai kẻ phá đám. Nhiệm vụ của người này là không được đồng ý với kết luận của bạn, mà phải cố gắng tìm ra bằng được một kịch bản thứ 4, thứ 5, dù kịch bản đó nghe có vẻ hoang đường nhất.

Nguyên tắc 3: Liên tục cập nhật những dữ liệu mới

Danh sách các khả năng không phải là một tờ giấy chết. Khi có một thông tin mới xuất hiện, toàn bộ danh sách phải được cấu trúc lại.

Phương pháp loại trừ của Sherlock Holmes chỉ biến bạn thành thiên tài khi và chỉ khi “chiếc lưới” giả thuyết của bạn đủ rộng để bao quát toàn bộ sự thật. Nếu lưới bị thủng hoặc quá nhỏ, bạn sẽ chỉ loại trừ những điều không thể để chọn lấy một điều sai lầm khác.

Định nghĩa thế nào là “không thể” cho từng trường hợp?

Một điều “không thể” khác hoàn toàn với một điều “khó xảy ra”. Nếu một thám tử vội vã loại bỏ một giả thuyết chỉ vì nó “khó có khả năng xảy ra” (nhưng vẫn có thể), anh ta đã tự tay chôn vùi sự thật.

Câu nói “khi đã loại bỏ những điều không thể, những thứ còn lại dù có vô lý đến đâu cũng chính là sự thật” của Sherlock Holmes không đơn thuần là một kỹ thuật phá án, mà là một bài học về sự khiêm tốn trước sự thật. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Hãy hạ cái tôi xuống, dẹp bỏ những định kiến và sự hợp lý chủ quan của bản thân sang một bên.

Khi đối diện với thực tế, dù thực tế đó có làm bạn khó chịu, có làm đảo lộn niềm tin bấy lâu nay của bạn, hay có vẻ điên rồ đến mức nào đi chăng nữa, nếu các bằng chứng khách quan đã gạt bỏ mọi ngả đường khác, bạn bắt buộc phải dũng cảm chấp nhận nó. Bởi vì: Sự thật luôn là duy nhất.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *